|
|
| MOQ: | 300 mét vuông |
| giá bán: | Có thể đàm phán |
| bao bì tiêu chuẩn: | gói gỗ |
| Thời gian giao hàng: | 15-20 ngày |
| phương thức thanh toán: | L/C, D/A, D/P, T/T. |
| khả năng cung cấp: | 30000 mét vuông / ngày |
Tấm hợp kim nhôm PVDF là một loại vật liệu ốp kiến trúc được làm từ sự kết hợp của hai tấm nhôm mỏng và cứng được liên kết với một lõi không phải nhôm. Các tấm được phủ một lớp sơn PVDF (Polyvinylidene Fluoride), mang lại độ bền vượt trội. Ngoài ra, nó còn có khả năng chống chịu thời tiết tuyệt vời, có thể chống lại bức xạ mặt trời và các điều kiện thời tiết khác nhau cũng như môi trường bị ảnh hưởng bởi ô nhiễm công nghiệp.
![]()
![]()
Độ bền
Tấm hợp kim nhôm PVDF nổi tiếng với độ bền vượt trội, giúp tấm chống trầy xước, móp méo và các loại hư hỏng khác. Nó duy trì vẻ ngoài trong thời gian dài mà không bị phai màu hoặc ăn mòn, làm cho nó lý tưởng cho các dự án kéo dài.
Khả năng chống chịu thời tiết
Tấm hợp kim nhôm PVDF có khả năng chống chịu mạnh mẽ với các điều kiện môi trường và khí hậu. Khả năng chống mưa, gió và tuyết làm cho nó lý tưởng cho cả sử dụng trong nhà và ngoài trời. Nó cũng chống lại bức xạ UV, ngăn ngừa phai màu và đổi màu theo thời gian.
Khả năng chống hóa chất
Tấm hợp kim nhôm PVDF cũng chống lại một loạt các hóa chất, làm cho nó phù hợp để sử dụng trong môi trường công nghiệp và hóa chất. Điều này làm cho tấm lý tưởng cho các công trình dễ bị tràn hóa chất, chẳng hạn như nhà máy sản xuất hoặc phòng thí nghiệm.
Chống cháy và dễ lắp đặt
PVDF có khả năng chống cháy mạnh, làm cho nó phù hợp để sử dụng trong các công trình có rủi ro cao như bệnh viện, trường học và các tòa nhà công cộng. Các tấm nhẹ và dễ cắt, giúp việc lắp đặt trở nên đơn giản và nhanh chóng. Chúng cũng có thể dễ dàng gắn vào tường hoặc các bề mặt khác bằng hệ thống keo dán hoặc cơ khí.
![]()
| Độ dày lớp nhôm: | 0.03mm-0.50mm |
| Tổng độ dày tấm: | 2.5mm-6mm |
| Chiều rộng: | 1000mm, 1220mm (thông thường), 1250mm, 1300mm, 1500mm, 1550mm, 1575mm (tối đa) |
| Chiều dài: | Lên đến 5800mm |
| Kích thước tiêu chuẩn: | 1220mm (chiều rộng)*2440mm (chiều dài) |
| Năng lực sản xuất: | 100.000m²/tháng |
| Lõi bên trong: | Polyethylene không độc hại thông thường, polyethylene một mặt không bị đứt, polyethylene hai mặt không bị đứt, LDPE nguyên sinh, lõi chứa khoáng không cháy B1, lõi chứa khoáng không cháy A2 |
Kích thước phi tiêu chuẩn và màu sắc đặc biệt có sẵn tùy thuộc vào yêu cầu của khách hàng.
![]()
![]()
|
|
| MOQ: | 300 mét vuông |
| giá bán: | Có thể đàm phán |
| bao bì tiêu chuẩn: | gói gỗ |
| Thời gian giao hàng: | 15-20 ngày |
| phương thức thanh toán: | L/C, D/A, D/P, T/T. |
| khả năng cung cấp: | 30000 mét vuông / ngày |
Tấm hợp kim nhôm PVDF là một loại vật liệu ốp kiến trúc được làm từ sự kết hợp của hai tấm nhôm mỏng và cứng được liên kết với một lõi không phải nhôm. Các tấm được phủ một lớp sơn PVDF (Polyvinylidene Fluoride), mang lại độ bền vượt trội. Ngoài ra, nó còn có khả năng chống chịu thời tiết tuyệt vời, có thể chống lại bức xạ mặt trời và các điều kiện thời tiết khác nhau cũng như môi trường bị ảnh hưởng bởi ô nhiễm công nghiệp.
![]()
![]()
Độ bền
Tấm hợp kim nhôm PVDF nổi tiếng với độ bền vượt trội, giúp tấm chống trầy xước, móp méo và các loại hư hỏng khác. Nó duy trì vẻ ngoài trong thời gian dài mà không bị phai màu hoặc ăn mòn, làm cho nó lý tưởng cho các dự án kéo dài.
Khả năng chống chịu thời tiết
Tấm hợp kim nhôm PVDF có khả năng chống chịu mạnh mẽ với các điều kiện môi trường và khí hậu. Khả năng chống mưa, gió và tuyết làm cho nó lý tưởng cho cả sử dụng trong nhà và ngoài trời. Nó cũng chống lại bức xạ UV, ngăn ngừa phai màu và đổi màu theo thời gian.
Khả năng chống hóa chất
Tấm hợp kim nhôm PVDF cũng chống lại một loạt các hóa chất, làm cho nó phù hợp để sử dụng trong môi trường công nghiệp và hóa chất. Điều này làm cho tấm lý tưởng cho các công trình dễ bị tràn hóa chất, chẳng hạn như nhà máy sản xuất hoặc phòng thí nghiệm.
Chống cháy và dễ lắp đặt
PVDF có khả năng chống cháy mạnh, làm cho nó phù hợp để sử dụng trong các công trình có rủi ro cao như bệnh viện, trường học và các tòa nhà công cộng. Các tấm nhẹ và dễ cắt, giúp việc lắp đặt trở nên đơn giản và nhanh chóng. Chúng cũng có thể dễ dàng gắn vào tường hoặc các bề mặt khác bằng hệ thống keo dán hoặc cơ khí.
![]()
| Độ dày lớp nhôm: | 0.03mm-0.50mm |
| Tổng độ dày tấm: | 2.5mm-6mm |
| Chiều rộng: | 1000mm, 1220mm (thông thường), 1250mm, 1300mm, 1500mm, 1550mm, 1575mm (tối đa) |
| Chiều dài: | Lên đến 5800mm |
| Kích thước tiêu chuẩn: | 1220mm (chiều rộng)*2440mm (chiều dài) |
| Năng lực sản xuất: | 100.000m²/tháng |
| Lõi bên trong: | Polyethylene không độc hại thông thường, polyethylene một mặt không bị đứt, polyethylene hai mặt không bị đứt, LDPE nguyên sinh, lõi chứa khoáng không cháy B1, lõi chứa khoáng không cháy A2 |
Kích thước phi tiêu chuẩn và màu sắc đặc biệt có sẵn tùy thuộc vào yêu cầu của khách hàng.
![]()
![]()